国忌
こっきkokki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngày giỗ của hoàng đế hoặc hoàng hậu
EN anniversary of the death of an emperor or empress
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
