元夕
げんせきgenseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đêm rằm tháng giêng theo âm lịch
EN night of the 15th day of the first month in the lunar calendar
Xem thêm: 元宵
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
