頭飾り
あたまかざりatamakazari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ trang sức cài đầu
EN hair ornament; headdress
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あたまかざりatamakazari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ trang sức cài đầu
EN hair ornament; headdress
Chưa có câu ví dụ cho từ này.