挿頭
かざしkazashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hoa cài tóc
EN flower fastened in the hair
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かざしkazashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hoa cài tóc
EN flower fastened in the hair
Chưa có câu ví dụ cho từ này.