同属
どうぞくdouzoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
cùng chi; cùng loại
EN same sort; same kind; same genus; homologous; congeneric
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
