窈窕
ようちょうyouchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
đẹp đẽ; thướt tha; mảnh mai và xinh đẹp
EN graceful; slim and beautiful
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
