外国為替及び外国貿易法
がいこくかわせおよびがいこくぼうえきほうgaikokukawaseoyobigaikokubouekihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
luật ngoại hối và ngoại thương
EN Foreign Exchange and Foreign Control Trade Law
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
