老働
ろうどうroudou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
làm việc sau tuổi nghỉ hưu; làm việc để bổ sung lương hưu
EN work after retirement age; work to supplement an insufficient pension
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
