ネット選挙
ネットせんきょnettosenkyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vận động bầu cử qua mạng
EN carrying out an election campaign using the Internet
Xem thêm: インターネット選挙

ネットせんきょnettosenkyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ