オレっ娘
おれっこorekko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiếu nữ hay dùng đại từ nhân xưng 'ore'
EN young woman who uses the first person pronoun "ore"
Xem thêm: 俺
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
