経会陰生検
けいえいんせいけんkeieinseiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sinh thiết qua tầng sinh môn
EN transperineal biopsy (esp. of the prostate)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
