瞬膜
しゅんまくshunmaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
màng nháy
EN nictitating membrane; haw
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅんまくshunmaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
màng nháy
EN nictitating membrane; haw
Chưa có câu ví dụ cho từ này.