Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

李(り)下(か)

りかrika

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    dưới gốc cây mận; dưới bóng cây mận

    EN underneath a Japanese plum tree

    Xem thêm: 李(すもも)Xem thêm: 李(り)下(か)に冠(かんむり)を正(ただ)さず

Câu có chứa từ này 2

公(こう)金(きん)の管(かん)理(り)には瓜(か)田(でん)李(り)下(か)で、万(まん)が一(いち)の不(ふ)正(せい)も起(お)こさないよう厳(げん)重(じゅう)なチェック体(たい)制(せい)を敷(し)いています。

  • Trong việc quản lý công quỹ, chúng tôi luôn thận trọng để tránh những nghi ngờ không đáng có, đồng thời thiết lập một hệ thống kiểm tra nghiêm ngặt để không để xảy ra bất kỳ sự gian lận nào.

Đăng nhập để tiếp tục