鑢目
やすりめyasurime
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
răng giũa
EN teeth (of a rasp)
phần được giũa
EN rasped area
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

やすりめyasurime
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
răng giũa
EN teeth (of a rasp)
phần được giũa
EN rasped area
Chưa có câu ví dụ cho từ này.