蕉葉
しょうようshouyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lá chuối
EN banana leaf
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうようshouyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lá chuối
EN banana leaf
Chưa có câu ví dụ cho từ này.