半目
はんもくhanmoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nửa điểm
EN half a point (esp. in go)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はんもくhanmoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nửa điểm
EN half a point (esp. in go)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.