のこぎりがざみ
のこぎりがざみnokogirigazami
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cua bùn; cua biển
EN mud crab (Scylla serrata); mangrove crab; swimming crab
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
