無人爆撃機
むじんばくげききmujinbakugekiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy bay ném bom không người lái; máy bay không người lái chiến đấu
EN unmanned combat air vehicle (UCAV); combat drone; drone
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
