大韓帝国
だいかんていこくdaikanteikoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Đế quốc Triều Tiên
EN Korean Empire (1897-1910)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいかんていこくdaikanteikoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Đế quốc Triều Tiên
EN Korean Empire (1897-1910)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.