堡障
ほしょうhoshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
pháo đài; công sự
EN counterguard (fortification)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほしょうhoshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
pháo đài; công sự
EN counterguard (fortification)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.