窒息性
ちっそくせいchissokusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
gây ngạt; có tính gây ngạt
EN suffocating; asphyxiating
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちっそくせいchissokusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
gây ngạt; có tính gây ngạt
EN suffocating; asphyxiating
Chưa có câu ví dụ cho từ này.