早尚
そうしょうsoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
sự chưa sẵn sàng; sự non trẻ
EN prematurity
Ghi chú: biến thể sai của 尚早
Xem thêm: 尚早
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
