第四次中東戦争
だいよじちゅうとうせんそうdaiyojichuutousensou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Chiến tranh Yom Kippur
EN Yom Kippur War; fourth Arab-Israeli war (October 6-25, 1973)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
