筋肉感覚
きんにくかんかくkinnikukankaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cảm giác cơ bắp
EN muscular sense
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きんにくかんかくkinnikukankaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cảm giác cơ bắp
EN muscular sense
Chưa có câu ví dụ cho từ này.