怪事
かいじkaiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự việc kỳ lạ; chuyện kỳ quái
EN mystery; strange event; mysterious affair
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいじkaiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự việc kỳ lạ; chuyện kỳ quái
EN mystery; strange event; mysterious affair
Chưa có câu ví dụ cho từ này.