糖原
とうげんtougen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
glycogen
EN glycogen
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうげんtougen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
glycogen
EN glycogen
Chưa có câu ví dụ cho từ này.