純収益
じゅんしゅうえきjunshuueki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lợi nhuận thuần; thu nhập ròng
EN net earnings; net return; net income; net profit
Xem thêm: 純益
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
