桁端
こうたんkoutan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầu cột buồm
EN yardarm
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうたんkoutan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầu cột buồm
EN yardarm
Chưa có câu ví dụ cho từ này.