度々すみません。
- Xin lỗi vì đã làm phiền nhiều lần.
Từ:たびたびすみません
Khớp tự động
たびたびすみませんtabitabisumimasen
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
xin lỗi vì đã làm phiền nhiều lần
EN sorry to bother you again
度々すみません。
Từ:たびたびすみません
Khớp tự động