宸襟
しんきんshinkin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tâm tư của hoàng đế; lòng của hoàng đế
EN mind of the emperor; inner feelings of the emperor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
