ハッテン
ハッテンhatten
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tìm bạn tình ở nơi công cộng
EN cruising (for sex)
Ghi chú: tiếng lóng của người đồng tính
Xem thêm: 発展
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
