どれにしようかな天の神様の言う通り
どれにしようかなてんのかみさまのいうとおりdorenishiyoukanatennokamisamanoiutoori
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
bài đồng dao để chọn lựa
EN eeny, meeny, miny, moe; eenie, meenie, minie, moe
Xem thêm: どれにしようかな
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
