釣り提灯
つりぢょうちんtsurijouchin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đèn lồng treo
EN hanging lantern
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

つりぢょうちんtsurijouchin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đèn lồng treo
EN hanging lantern
Chưa có câu ví dụ cho từ này.