裾切り
すそぎりsusogiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự miễn trừ; sự loại trừ
EN exemption (from a regulation, etc. usu. because of small scale)
việc cắt gấu (quần, áo)
EN cut-off cuffs (trousers, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
