小像
しょうぞうshouzou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tượng nhỏ
EN statuette; figurine
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうぞうshouzou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tượng nhỏ
EN statuette; figurine
Chưa có câu ví dụ cho từ này.