勘定奉行
かんじょうぶぎょうkanjoubugyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quan tài chính trưởng (thời Edo)
EN chief financial official (Edo period); commissioner of finance; chief treasurer; paymaster
kế toán trưởng trong dịch vụ của daimyo (thời Muromachi)
EN chief accountant in a daimyo's service (Muromachi period)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
