狂宴
きょうえんkyouen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệc tùng linh đình; yến tiệc náo nhiệt
EN revelry; tumultuous party; wild party; uproarious banquet
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
