軍配団扇
ぐんばいうちわgunbaiuchiwa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quạt hình quả bầu
EN gourd-shaped war fan
quạt của trọng tài
EN referee's fan; umpire's fan
biểu tượng hình chiếc quạt
EN fan-shaped emblem
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
