場裏
じょうりjouri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đấu trường; lĩnh vực
EN arena (e.g. international arena)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょうりjouri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đấu trường; lĩnh vực
EN arena (e.g. international arena)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.