時角
じかくjikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
góc giờ
EN hour angle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じかくjikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
góc giờ
EN hour angle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.