脂肪過多症
しぼうかたしょうshiboukatashou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
béo phì; tình trạng thừa mỡ
EN obesity; adiposis; adiposity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しぼうかたしょうshiboukatashou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
béo phì; tình trạng thừa mỡ
EN obesity; adiposis; adiposity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.