あっぽ
あっぽappo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân
EN feces; poo; poop
Ghi chú: phương ngữ Fukushima
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あっぽappo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân
EN feces; poo; poop
Ghi chú: phương ngữ Fukushima
Chưa có câu ví dụ cho từ này.