食べで
たべでtabede
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ no; độ đầy đặn của bữa ăn
EN substantiality (of a meal); fillingness; solidity
Ghi chú: thường được dùng như là 食べでのある
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
