ペイド
ペイドpeido
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
trả phí
EN paid
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ペイドpeido
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
trả phí
EN paid
Chưa có câu ví dụ cho từ này.