大食家
たいしょくかtaishokuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người ăn nhiều; người tham ăn
EN big eater; trencherman; glutton
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいしょくかtaishokuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người ăn nhiều; người tham ăn
EN big eater; trencherman; glutton
Chưa có câu ví dụ cho từ này.