海中展望塔
かいちゅうてんぼうとうkaichuutenboutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tháp quan sát dưới nước
EN underwater observation tower
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいちゅうてんぼうとうkaichuutenboutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tháp quan sát dưới nước
EN underwater observation tower
Chưa có câu ví dụ cho từ này.