暴露話
ばくろばなしbakurobanashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyện tiết lộ; chuyện nội bộ
EN revealing talk; insider talk; inside story
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
