こばち
こばちkobachi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ong chalcid
EN chalcid (fly, wasp); chalcis (fly)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こばちkobachi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ong chalcid
EN chalcid (fly, wasp); chalcis (fly)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.