型押し
かたおしkataoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
dập nổi
EN stamping; embossing; tooling (e.g. leather); sigillation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
