人工皮革
じんこうひかくjinkouhikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
da nhân tạo
EN artificial leather
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じんこうひかくjinkouhikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
da nhân tạo
EN artificial leather
Chưa có câu ví dụ cho từ này.